Video ôn thi vào lớp 10 miễn phí

Unit 9: Natural Disasters - Từ Vựng

 - Người đăng: Sóc Nhỏ  Xem: 1410 


Daytot.vn giới thiệu những từ vựng cơ bản sử dụng trong Unit 9: Natural Disasters

 

9 1

9 2

9 3 

Percent  : phần trăm

Occur  :  xảy ra

Around  :vòng quanh

Known as  : còn gọi là

Huge  : khổng lồ

Highway  :  xa lộ

Tidal wave  :sóng thần

Movement  : sự di chuyển

Reach  :đạt đến

Per  :mỗi

America  : châu Mỹ

Hour  :giờ

Scientist  : nhà khoa học

Hurricane  :cuồng phong

Cyclone  :Bão xoáy nhiệt đới

Funel-shaped  :có hình phểu

Tonado  :vòi rồng

Pass  :đi qua

Suck up  :hút lên

Sun  :mặt trời

Shine - shone - shone  :chiếu sáng

Sky  :bầu trời

Perfect  :hoàn hảo

Shelter  :nơi ẩn nấp

Dark  :tối

Suddenly  : thình lình

Wind  : gió

Scared  :sợ

Finish  :hoàn thành

Save  :cứu sống

Chew  :nhai

Swallow  : nuốt

Asia  :châu á

Look like  : trông giống như


 
 

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
 

Bài viết khác

Tìm kiếm đề thi
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây