Video ôn thi vào lớp 10 miễn phí

Unit 9: Natural Disasters - Từ Vựng

 - Người đăng: Sóc Nhỏ  Xem: 1544 


Daytot.vn giới thiệu những từ vựng cơ bản sử dụng trong Unit 9: Natural Disasters

 

9 1

9 2

9 3 

Percent  : phần trăm

Occur  :  xảy ra

Around  :vòng quanh

Known as  : còn gọi là

Huge  : khổng lồ

Highway  :  xa lộ

Tidal wave  :sóng thần

Movement  : sự di chuyển

Reach  :đạt đến

Per  :mỗi

America  : châu Mỹ

Hour  :giờ

Scientist  : nhà khoa học

Hurricane  :cuồng phong

Cyclone  :Bão xoáy nhiệt đới

Funel-shaped  :có hình phểu

Tonado  :vòi rồng

Pass  :đi qua

Suck up  :hút lên

Sun  :mặt trời

Shine - shone - shone  :chiếu sáng

Sky  :bầu trời

Perfect  :hoàn hảo

Shelter  :nơi ẩn nấp

Dark  :tối

Suddenly  : thình lình

Wind  : gió

Scared  :sợ

Finish  :hoàn thành

Save  :cứu sống

Chew  :nhai

Swallow  : nuốt

Asia  :châu á

Look like  : trông giống như


 
 

  Ý kiến bạn đọc

 

Bài viết khác

Tìm kiếm đề thi
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây